residuary
US/rɪ.ˈzɪ.dʒə.ˌwɛr.i/
giọng máy của trình duyệt
residuary nghĩa là dư, còn lại.
Nghĩa của residuary
Tính từ
- Dư, còn lại.
Dạng từ của residuary
| Số nhiều | residuaries |
Câu hỏi thường gặp
residuary nghĩa là gì?
residuary (tính từ) nghĩa là dư, còn lại.
residuary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của residuary: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈzɪ.dʒə.ˌwɛr.i/.