TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

residuary

US/rɪ.ˈzɪ.dʒə.ˌwɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

residuary nghĩa là dư, còn lại.

Nghĩa của residuary

Tính từ

  1. Dư, còn lại.

Dạng từ của residuary

Số nhiềuresiduaries

Câu hỏi thường gặp

residuary nghĩa là gì?

residuary (tính từ) nghĩa là dư, còn lại.

residuary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của residuary: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈzɪ.dʒə.ˌwɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.