resignation
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/
US/ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
resignation nghĩa là sự từ chức, đơn xin từ chức, sự từ bỏ, sự trao.
Nghĩa của resignation
Danh từ
- Sự từ chức; đơn xin từ chức.
- to send in (tender, give) one's resignationđưa đơn xin từ chức
- Sự từ bỏ, sự trao, sự nhường (quyền lợi, hy vọng...).
- Sự cam chịu; sự nhẫn nhục.
- to accept one's fate with resignationcam chịu số phận
Dạng từ của resignation
| Số nhiều | resignations |
Câu hỏi thường gặp
resignation nghĩa là gì?
resignation (danh từ) nghĩa là sự từ chức, đơn xin từ chức, sự từ bỏ, sự trao.
resignation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resignation: giọng Anh (UK) /ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛz.ɪɡˈneɪ.ʃən/.