TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resinification

giọng máy của trình duyệt

resinification nghĩa là Xem resinify.

Nghĩa của resinification

Danh từ

  1. Xem resinify

Dạng từ của resinification

Số nhiềuresinifications

Câu hỏi thường gặp

resinification nghĩa là gì?

resinification (danh từ) nghĩa là Xem resinify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.