resistivity
US/rɪ.ˌzɪs.ˈtɪ.və.ti/
giọng máy của trình duyệt
resistivity nghĩa là suất điện trở.
Nghĩa của resistivity
Danh từ
- Vật lý Suất điện trở.
Dạng từ của resistivity
| Số nhiều | resistivities |
Câu hỏi thường gặp
resistivity nghĩa là gì?
resistivity (danh từ) nghĩa là suất điện trở.
resistivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resistivity: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˌzɪs.ˈtɪ.və.ti/.