TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resistivity

US/rɪ.ˌzɪs.ˈtɪ.və.ti/ giọng máy của trình duyệt

resistivity nghĩa là suất điện trở.

Nghĩa của resistivity

Danh từ

  1. Vật lý Suất điện trở.

Dạng từ của resistivity

Số nhiềuresistivities

Câu hỏi thường gặp

resistivity nghĩa là gì?

resistivity (danh từ) nghĩa là suất điện trở.

resistivity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resistivity: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˌzɪs.ˈtɪ.və.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.