TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resolidification

giọng máy của trình duyệt

resolidification nghĩa là Sự làm rắn trở lại.

Nghĩa của resolidification

Danh từ

  1. Sự làm rắn trở lại.

Dạng từ của resolidification

Số nhiềuresolidifications

Câu hỏi thường gặp

resolidification nghĩa là gì?

resolidification (danh từ) nghĩa là Sự làm rắn trở lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.