TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resolubility

giọng máy của trình duyệt

resolubility nghĩa là tính giải được.

Nghĩa của resolubility

Danh từ

  1. Tính giải được.

Câu hỏi thường gặp

resolubility nghĩa là gì?

resolubility (danh từ) nghĩa là tính giải được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.