resolubility
giọng máy của trình duyệt
resolubility nghĩa là tính giải được.
Nghĩa của resolubility
Danh từ
- Tính giải được.
Câu hỏi thường gặp
resolubility nghĩa là gì?
resolubility (danh từ) nghĩa là tính giải được.
resolubility nghĩa là tính giải được.
resolubility (danh từ) nghĩa là tính giải được.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.