TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resolutely

UK/ˈɹɛz.əˌl(j)uːtli/ US/ˈɹɛz.əˌlutli/ giọng máy của trình duyệt

resolutely nghĩa là kiên quyết, cương quyết.

Nghĩa của resolutely

Phó từ

  1. Kiên quyết, cương quyết.

Dạng từ của resolutely

So sánh hơnmore resolutely
So sánh nhấtmost resolutely

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resolutely

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

resolutely nghĩa là gì?

resolutely (phó từ) nghĩa là kiên quyết, cương quyết.

resolutely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resolutely: giọng Anh (UK) /ˈɹɛz.əˌl(j)uːtli/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛz.əˌlutli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.