TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resourcefully

US/rɪ.ˈsɔrs.fəl.li/ giọng máy của trình duyệt

resourcefully nghĩa là tháo vát, có tài xoay sở.

Nghĩa của resourcefully

Phó từ

  1. Tháo vát, có tài xoay sở; nhiều thủ đoạn.

Dạng từ của resourcefully

So sánh hơnmore resourcefully
So sánh nhấtmost resourcefully

Câu hỏi thường gặp

resourcefully nghĩa là gì?

resourcefully (phó từ) nghĩa là tháo vát, có tài xoay sở.

resourcefully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resourcefully: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈsɔrs.fəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.