TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

respecfully

giọng máy của trình duyệt

respecfully nghĩa là với vẻ tôn trọng, với vẻ tôn kính.

Nghĩa của respecfully

Phó từ

  1. Với vẻ tôn trọng, với vẻ tôn kính.

Cụm từ, thành ngữ với respecfully

  • Yours respectfully — Kính thư (công thức cuối thư).

Câu hỏi thường gặp

respecfully nghĩa là gì?

respecfully (phó từ) nghĩa là với vẻ tôn trọng, với vẻ tôn kính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.