TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

respell

US/ˌri.ˈspɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

respell nghĩa là đánh vần lại.

Nghĩa của respell

Ngoại động từ

  1. Đánh vần lại.

Dạng từ của respell

Ngôi thứ ba số ítrespells
Hiện tại phân từ (-ing)respelling
Quá khứ phân từrespelled
Quá khứrespelled

Họ từ của respell

Câu hỏi thường gặp

respell nghĩa là gì?

respell (ngoại động từ) nghĩa là đánh vần lại.

respell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respell: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈspɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.