respell
US/ˌri.ˈspɛɫ/
giọng máy của trình duyệt
respell nghĩa là đánh vần lại.
Nghĩa của respell
Ngoại động từ
- Đánh vần lại.
Dạng từ của respell
| Ngôi thứ ba số ít | respells |
| Hiện tại phân từ (-ing) | respelling |
| Quá khứ phân từ | respelled |
| Quá khứ | respelled |
Họ từ của respell
Câu hỏi thường gặp
respell nghĩa là gì?
respell (ngoại động từ) nghĩa là đánh vần lại.
respell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respell: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈspɛɫ/.