TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

respiratory system

giọng máy của trình duyệt

respiratory system nghĩa là hệ hô hấp.

Nghĩa của respiratory system

Danh từ

  1. Hệ hô hấp.

Dạng từ của respiratory system

Số nhiềurespiratory systems

Câu hỏi thường gặp

respiratory system nghĩa là gì?

respiratory system (danh từ) nghĩa là hệ hô hấp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.