respiratory system
giọng máy của trình duyệt
respiratory system nghĩa là hệ hô hấp.
Nghĩa của respiratory system
Danh từ
- Hệ hô hấp.
Dạng từ của respiratory system
| Số nhiều | respiratory systems |
Câu hỏi thường gặp
respiratory system nghĩa là gì?
respiratory system (danh từ) nghĩa là hệ hô hấp.