TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

responsor

UK/ɹɪˈspɒn.sə/ US/ɹɪˈspɔn.səɹ/ giọng máy của trình duyệt

responsor nghĩa là bộ đáp.

Nghĩa của responsor

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bộ đáp.

Dạng từ của responsor

Số nhiềuresponsors

Câu hỏi thường gặp

responsor nghĩa là gì?

responsor (danh từ) nghĩa là bộ đáp.

responsor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của responsor: giọng Anh (UK) /ɹɪˈspɒn.sə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈspɔn.səɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.