TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

responsory

UK/ɹɪˈspɒn.s(ə)ɹi/ US/ɹɪˈspɑn.sə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

responsory nghĩa là bài thánh ca.

Nghĩa của responsory

Danh từ

  1. Tôn giáo Bài thánh ca (trong khi làm lễ).

Dạng từ của responsory

Số nhiềuresponsories

Câu hỏi thường gặp

responsory nghĩa là gì?

responsory (danh từ) nghĩa là bài thánh ca.

responsory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của responsory: giọng Anh (UK) /ɹɪˈspɒn.s(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈspɑn.sə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.