TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

restfully

US/ˈrɛst.fəl.li/ giọng máy của trình duyệt

restfully nghĩa là yên tựnh, cho nghỉ ngơi.

Nghĩa của restfully

Phó từ

  1. Yên tựnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi, cho (cảm giác) nghỉ ngơi.

Dạng từ của restfully

So sánh hơnmore restfully
So sánh nhấtmost restfully

Câu hỏi thường gặp

restfully nghĩa là gì?

restfully (phó từ) nghĩa là yên tựnh, cho nghỉ ngơi.

restfully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của restfully: giọng Mỹ (US) /ˈrɛst.fəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.