TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

restrike

US/ˌri.ˈstrɑɪk/ giọng máy của trình duyệt

restrike nghĩa là Đồng tiền hay huy hiệu dập theo một mẫu trước đây.

Nghĩa của restrike

Danh từ

  1. Đồng tiền hay huy hiệu dập theo một mẫu trước đây.

Dạng từ của restrike

Số nhiềurestrikes
Ngôi thứ ba số ítrestrikes
Hiện tại phân từ (-ing)restriking
Quá khứrestruck
Quá khứ phân từrestruck

Câu hỏi thường gặp

restrike nghĩa là gì?

restrike (danh từ) nghĩa là Đồng tiền hay huy hiệu dập theo một mẫu trước đây.

restrike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của restrike: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈstrɑɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.