retailer
US/ˈɹiteɪlɚ/
giọng máy của trình duyệt
retailer nghĩa là người bán lẻ, người phao.
Nghĩa của retailer
Danh từ
- Người bán lẻ.
- Người phao (tin đồn).
Dạng từ của retailer
| Số nhiều | retailers |
Câu hỏi thường gặp
retailer nghĩa là gì?
retailer (danh từ) nghĩa là người bán lẻ, người phao.
retailer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retailer: giọng Mỹ (US) /ˈɹiteɪlɚ/.