retailing
UK/ˈɹiːteɪliŋ/
US/ˈɹiːteɪliŋ/
giọng máy của trình duyệt
retailing nghĩa là công việc bán lẻ.
Nghĩa của retailing
Danh từ
- Công việc bán lẻ.
Dạng từ của retailing
| Số nhiều | retailings |
Câu hỏi thường gặp
retailing nghĩa là gì?
retailing (danh từ) nghĩa là công việc bán lẻ.
retailing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retailing: giọng Anh (UK) /ˈɹiːteɪliŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːteɪliŋ/.