retantion
giọng máy của trình duyệt
retantion nghĩa là sự giữ lại.
Nghĩa của retantion
Danh từ
- Sự giữ lại.
Câu hỏi thường gặp
retantion nghĩa là gì?
retantion (danh từ) nghĩa là sự giữ lại.
retantion nghĩa là sự giữ lại.
retantion (danh từ) nghĩa là sự giữ lại.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.