TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retard

UK/ɹɪˈtɑːd/ US/ɹɪˈtɑɹd/ giọng máy của trình duyệt

retard nghĩa là sự chậm trễ, sự đến trễ, làm chậm lại, làm trễ.

Nghĩa của retard

Danh từ

  1. Sự chậm trễ, sự đến trễ.

Ngoại động từ

  1. Làm chậm lại, làm trễ.
    • the rain retarded our departuremưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi

Nội động từ

  1. Đến chậm, đến trễ.

Dạng từ của retard

Số nhiềuretards
Ngôi thứ ba số ítretards
Hiện tại phân từ (-ing)retarding
Quá khứ phân từretarded
Quá khứretarded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retard

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của retard

Câu ví dụ với retard

  • Inside me, there are two wolves. One is retarded, and so is the other. Có hai con sói trong tôi. Một con thiểu năng, con còn lại cũng thế.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

retard nghĩa là gì?

retard (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự chậm trễ, sự đến trễ, làm chậm lại, làm trễ.

retard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retard: giọng Anh (UK) /ɹɪˈtɑːd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈtɑɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.