TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retch

UK/ɹɛt͡ʃ/ US/ɹɛt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

retch nghĩa là nôn oẹ, ọe.

Nghĩa của retch

Nội động từ

  1. Nôn oẹ.

Dạng từ của retch

Ngôi thứ ba số ítretches
Hiện tại phân từ (-ing)retching
Quá khứ phân từretched
Quá khứretched
Số nhiềuretches

Câu hỏi thường gặp

retch nghĩa là gì?

retch (nội động từ) nghĩa là nôn oẹ, ọe.

retch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retch: giọng Anh (UK) /ɹɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹɛt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.