retch
UK/ɹɛt͡ʃ/
US/ɹɛt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
retch nghĩa là nôn oẹ, ọe.
Nghĩa của retch
Nội động từ
- Nôn oẹ.
Dạng từ của retch
| Ngôi thứ ba số ít | retches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | retching |
| Quá khứ phân từ | retched |
| Quá khứ | retched |
| Số nhiều | retches |
Câu hỏi thường gặp
retch nghĩa là gì?
retch (nội động từ) nghĩa là nôn oẹ, ọe.
retch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retch: giọng Anh (UK) /ɹɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹɛt͡ʃ/.