rete
US/ˈɹiːɾi/
giọng máy của trình duyệt
rete nghĩa là mạng lưới, lưới.
Nghĩa của rete
Danh từ
- Giải phẫu Mạng lưới (dây thần kinh, mạch máu).
- Lưới
- Cạm bẫy
- Web, internet
Dạng từ của rete
| Số nhiều | retes |
Câu hỏi thường gặp
rete nghĩa là gì?
rete (danh từ) nghĩa là mạng lưới, lưới.
rete phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rete: giọng Mỹ (US) /ˈɹiːɾi/.