TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rete

US/ˈɹiːɾi/ giọng máy của trình duyệt

rete nghĩa là mạng lưới, lưới.

Nghĩa của rete

Danh từ

  1. Giải phẫu Mạng lưới (dây thần kinh, mạch máu).
  2. Lưới
  3. Cạm bẫy
  4. Web, internet

Dạng từ của rete

Số nhiềuretes

Câu hỏi thường gặp

rete nghĩa là gì?

rete (danh từ) nghĩa là mạng lưới, lưới.

rete phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rete: giọng Mỹ (US) /ˈɹiːɾi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.