retiary
UK/ˈɹiːʃɪəɹi/
giọng máy của trình duyệt
retiary nghĩa là hình lưới.
Nghĩa của retiary
Tính từ
- Hình lưới; thuộc lưới (nhện).
Dạng từ của retiary
| Số nhiều | retiaries |
Câu hỏi thường gặp
retiary nghĩa là gì?
retiary (tính từ) nghĩa là hình lưới.
retiary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retiary: giọng Anh (UK) /ˈɹiːʃɪəɹi/.