TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retiary

UK/ˈɹiːʃɪəɹi/ giọng máy của trình duyệt

retiary nghĩa là hình lưới.

Nghĩa của retiary

Tính từ

  1. Hình lưới; thuộc lưới (nhện).

Dạng từ của retiary

Số nhiềuretiaries

Câu hỏi thường gặp

retiary nghĩa là gì?

retiary (tính từ) nghĩa là hình lưới.

retiary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retiary: giọng Anh (UK) /ˈɹiːʃɪəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.