TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retiarius

UK/ˌɹɛtɪˈɑːɹi.əs/ US/ˌɹiʃiˈɛəɹi.əs/ giọng máy của trình duyệt

retiarius nghĩa là Đấu sĩ mặt mạng lưới.

Nghĩa của retiarius

Danh từ

  1. Cổ la mã Đấu sĩ mặt mạng lưới.

Dạng từ của retiarius

Số nhiềuretiari

Câu hỏi thường gặp

retiarius nghĩa là gì?

retiarius (danh từ) nghĩa là Đấu sĩ mặt mạng lưới.

retiarius phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retiarius: giọng Anh (UK) /ˌɹɛtɪˈɑːɹi.əs/, giọng Mỹ (US) /ˌɹiʃiˈɛəɹi.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.