reticular
UK/ɹəˈtɪkjʊlə/
US/ɹəˈtɪkjəlɚ/
giọng máy của trình duyệt
reticular nghĩa là phức tạp.
Nghĩa của reticular
Tính từ
- Dạng lưới; thuộc lưới.
- Phức tạp.
Dạng từ của reticular
| So sánh hơn | more reticular |
| So sánh nhất | most reticular |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reticular
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
reticular nghĩa là gì?
reticular (tính từ) nghĩa là phức tạp.
reticular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reticular: giọng Anh (UK) /ɹəˈtɪkjʊlə/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈtɪkjəlɚ/.