retinacula
giọng máy của trình duyệt
retinacula nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa của retinacula
Danh từ
- Số nhiều.
- Xem retinaculum
Câu hỏi thường gặp
retinacula nghĩa là gì?
retinacula (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
retinacula nghĩa là Số nhiều.
retinacula (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.