TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retinaculum

UK/ˌrɛtɪˈnækjʊləm/ US/ˌrɛtɪˈnækjʊləm/ giọng máy của trình duyệt

retinaculum nghĩa là móc cánh, mấu móc.

Nghĩa của retinaculum

Danh từ

  1. Động vật học Móc cánh; mấu móc.

Dạng từ của retinaculum

Số nhiềuretinacula

Câu hỏi thường gặp

retinaculum nghĩa là gì?

retinaculum (danh từ) nghĩa là móc cánh, mấu móc.

retinaculum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retinaculum: giọng Anh (UK) /ˌrɛtɪˈnækjʊləm/, giọng Mỹ (US) /ˌrɛtɪˈnækjʊləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.