retinaculum
UK/ˌrɛtɪˈnækjʊləm/
US/ˌrɛtɪˈnækjʊləm/
giọng máy của trình duyệt
retinaculum nghĩa là móc cánh, mấu móc.
Nghĩa của retinaculum
Danh từ
- Động vật học Móc cánh; mấu móc.
Dạng từ của retinaculum
| Số nhiều | retinacula |
Câu hỏi thường gặp
retinaculum nghĩa là gì?
retinaculum (danh từ) nghĩa là móc cánh, mấu móc.
retinaculum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retinaculum: giọng Anh (UK) /ˌrɛtɪˈnækjʊləm/, giọng Mỹ (US) /ˌrɛtɪˈnækjʊləm/.