retinoid
US/ˈrɛ.tᵊn.ˌɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
retinoid nghĩa là Dạng lưới.
Nghĩa của retinoid
Tính từ
- Dạng lưới.
Dạng từ của retinoid
| So sánh hơn | more retinoid |
| So sánh nhất | most retinoid |
| Số nhiều | retinoids |
Câu hỏi thường gặp
retinoid nghĩa là gì?
retinoid (tính từ) nghĩa là Dạng lưới.
retinoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retinoid: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.tᵊn.ˌɔɪd/.