TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retinopathy

UK/ˌɹɛtɪnˈɑːpəθi/ US/ˌɹɛtɪnˈɑːpəθi/ giọng máy của trình duyệt

retinopathy nghĩa là bệnh màng lưới.

Nghĩa của retinopathy

Danh từ

  1. Y học Bệnh màng lưới.

Dạng từ của retinopathy

Số nhiềuretinopathies

Câu hỏi thường gặp

retinopathy nghĩa là gì?

retinopathy (danh từ) nghĩa là bệnh màng lưới.

retinopathy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retinopathy: giọng Anh (UK) /ˌɹɛtɪnˈɑːpəθi/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛtɪnˈɑːpəθi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.