TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retorting

US/rɪ.ˈtɔr.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

retorting nghĩa là sự chưng.

Nghĩa của retorting

Danh từ

  1. Sự chưng, cất trong bình cổ cong.
  2. Sự tách hơi hỗn hống.

Câu hỏi thường gặp

retorting nghĩa là gì?

retorting (danh từ) nghĩa là sự chưng.

retorting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retorting: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtɔr.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.