TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retractile

US/rɪ.ˈtræk.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

retractile nghĩa là co rút.

Nghĩa của retractile

Tính từ

  1. Co rút.
    • retractile strengthsức co rút

Dạng từ của retractile

So sánh hơnmore retractile
So sánh nhấtmost retractile

Câu hỏi thường gặp

retractile nghĩa là gì?

retractile (tính từ) nghĩa là co rút.

retractile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retractile: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtræk.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.