retractile
US/rɪ.ˈtræk.tᵊl/
giọng máy của trình duyệt
retractile nghĩa là co rút.
Nghĩa của retractile
Tính từ
- Co rút.
- retractile strengthsức co rút
Dạng từ của retractile
| So sánh hơn | more retractile |
| So sánh nhất | most retractile |
Câu hỏi thường gặp
retractile nghĩa là gì?
retractile (tính từ) nghĩa là co rút.
retractile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retractile: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtræk.tᵊl/.