TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retractility

giọng máy của trình duyệt

retractility nghĩa là tính co rút.

Nghĩa của retractility

Danh từ

  1. Tính co rút.

Câu hỏi thường gặp

retractility nghĩa là gì?

retractility (danh từ) nghĩa là tính co rút.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.