TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retractor

UK/ɹɪˈtɹæktə/ US/ɹɪˈtɹæktɚ/ giọng máy của trình duyệt

retractor nghĩa là cơ co rút.

Nghĩa của retractor

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ co rút.
  2. Y học Cái banh miệng vết mổ.

Dạng từ của retractor

Số nhiềuretractors

Câu hỏi thường gặp

retractor nghĩa là gì?

retractor (danh từ) nghĩa là cơ co rút.

retractor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retractor: giọng Anh (UK) /ɹɪˈtɹæktə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈtɹæktɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.