retractor
UK/ɹɪˈtɹæktə/
US/ɹɪˈtɹæktɚ/
giọng máy của trình duyệt
retractor nghĩa là cơ co rút.
Nghĩa của retractor
Danh từ
- Giải phẫu Cơ co rút.
- Y học Cái banh miệng vết mổ.
Dạng từ của retractor
| Số nhiều | retractors |
Câu hỏi thường gặp
retractor nghĩa là gì?
retractor (danh từ) nghĩa là cơ co rút.
retractor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retractor: giọng Anh (UK) /ɹɪˈtɹæktə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈtɹæktɚ/.