retrial
US/ˌri.ˈtrɑɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
retrial nghĩa là sự xử lại, tái thẩm.
Nghĩa của retrial
Danh từ
- Sự xử lại (một vụ án).
Dạng từ của retrial
| Số nhiều | retrials |
Câu hỏi thường gặp
retrial nghĩa là gì?
retrial (danh từ) nghĩa là sự xử lại, tái thẩm.
retrial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retrial: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈtrɑɪ.əl/.