retrocede
US/ˌrɛ.troʊ.ˈsid/
giọng máy của trình duyệt
retrocede nghĩa là lùi lại, lặn vào trong, nhượng lại, trả lại.
Nghĩa của retrocede
Nội động từ
- Lùi lại.
- Y học Lặn vào trong.
Ngoại động từ
- Nhượng lại (đất đai), trả lại.
Dạng từ của retrocede
| Ngôi thứ ba số ít | retrocedes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | retroceding |
| Quá khứ phân từ | retroceded |
| Quá khứ | retroceded |
Câu hỏi thường gặp
retrocede nghĩa là gì?
retrocede (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lùi lại, lặn vào trong, nhượng lại, trả lại.
retrocede phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retrocede: giọng Mỹ (US) /ˌrɛ.troʊ.ˈsid/.