retrocervical
giọng máy của trình duyệt
retrocervical nghĩa là sau cổ tử cung.
Nghĩa của retrocervical
Tính từ
- Sau cổ tử cung.
Câu hỏi thường gặp
retrocervical nghĩa là gì?
retrocervical (tính từ) nghĩa là sau cổ tử cung.
retrocervical nghĩa là sau cổ tử cung.
retrocervical (tính từ) nghĩa là sau cổ tử cung.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.