retrocurved Nghegiọng máy của trình duyệt retrocurved nghĩa là cong ngược. Nghĩa của retrocurved Tính từ Cong ngược. Dạng từ của retrocurved So sánh hơnmore retrocurvedSo sánh nhấtmost retrocurved Câu hỏi thường gặp retrocurved nghĩa là gì?retrocurved (tính từ) nghĩa là cong ngược.