TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

return on capital employed

US/ ɪm.ˈplɔɪ.əd/ giọng máy của trình duyệt

return on capital employed nghĩa là Lợi tức từ vốn được sử dụng.

Nghĩa của return on capital employed

Danh từ

  1. Kinh tế học Lợi tức từ vốn được sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

return on capital employed nghĩa là gì?

return on capital employed (danh từ) nghĩa là Lợi tức từ vốn được sử dụng.

return on capital employed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của return on capital employed: giọng Mỹ (US) / ɪm.ˈplɔɪ.əd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.