returnable
US/rɪ.ˈtɜː.nə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
returnable nghĩa là có thể trả lại, có thể hoàn lại.
Nghĩa của returnable
Tính từ
- Có thể trả lại, có thể hoàn lại.
- Có tư cách ứng cử.
Dạng từ của returnable
| Số nhiều | returnables |
Câu hỏi thường gặp
returnable nghĩa là gì?
returnable (tính từ) nghĩa là có thể trả lại, có thể hoàn lại.
returnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của returnable: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtɜː.nə.bəl/.