retuse
US/rɪ.ˈtuːs/
giọng máy của trình duyệt
retuse nghĩa là rộng đầu.
Nghĩa của retuse
Tính từ
- Thực vật học Rộng đầu (lá).
Dạng từ của retuse
| So sánh hơn | more retuse |
| So sánh nhất | most retuse |
Câu hỏi thường gặp
retuse nghĩa là gì?
retuse (tính từ) nghĩa là rộng đầu.
retuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retuse: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtuːs/.