TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retuse

US/rɪ.ˈtuːs/ giọng máy của trình duyệt

retuse nghĩa là rộng đầu.

Nghĩa của retuse

Tính từ

  1. Thực vật học Rộng đầu (lá).

Dạng từ của retuse

So sánh hơnmore retuse
So sánh nhấtmost retuse

Câu hỏi thường gặp

retuse nghĩa là gì?

retuse (tính từ) nghĩa là rộng đầu.

retuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retuse: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.