TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retyre

UK/ɹiːˈtaɪə/ US/ɹiˈtaɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

retyre nghĩa là thay lốp.

Nghĩa của retyre

Ngoại động từ

  1. Thay lốp.

Dạng từ của retyre

Ngôi thứ ba số ítretyres
Hiện tại phân từ (-ing)retyring
Quá khứ phân từretyred
Quá khứretyred

Câu hỏi thường gặp

retyre nghĩa là gì?

retyre (ngoại động từ) nghĩa là thay lốp.

retyre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retyre: giọng Anh (UK) /ɹiːˈtaɪə/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈtaɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.