revalorize
giọng máy của trình duyệt
revalorize nghĩa là khôi phục giá trị.
Nghĩa của revalorize
Ngoại động từ
- Khôi phục giá trị (của tiền tệ).
Dạng từ của revalorize
| Ngôi thứ ba số ít | revalorizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | revalorizing |
| Quá khứ phân từ | revalorized |
| Quá khứ | revalorized |
Câu hỏi thường gặp
revalorize nghĩa là gì?
revalorize (ngoại động từ) nghĩa là khôi phục giá trị.