TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revalorize

giọng máy của trình duyệt

revalorize nghĩa là khôi phục giá trị.

Nghĩa của revalorize

Ngoại động từ

  1. Khôi phục giá trị (của tiền tệ).

Dạng từ của revalorize

Ngôi thứ ba số ítrevalorizes
Hiện tại phân từ (-ing)revalorizing
Quá khứ phân từrevalorized
Quá khứrevalorized

Câu hỏi thường gặp

revalorize nghĩa là gì?

revalorize (ngoại động từ) nghĩa là khôi phục giá trị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.