revealable
US/rɪ.ˈvi.lə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
revealable nghĩa là có thể để lộ, có thể biểu lộ, có thể phát giác, có thể khám phá.
Nghĩa của revealable
Tính từ
- Có thể để lộ, có thể biểu lộ; có thể bộc lộ, có thể tiết lộ.
- Có thể phát giác, có thể khám phá.
Câu hỏi thường gặp
revealable nghĩa là gì?
revealable (tính từ) nghĩa là có thể để lộ, có thể biểu lộ, có thể phát giác, có thể khám phá.
revealable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revealable: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvi.lə.bᵊl/.