TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revealable

US/rɪ.ˈvi.lə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

revealable nghĩa là có thể để lộ, có thể biểu lộ, có thể phát giác, có thể khám phá.

Nghĩa của revealable

Tính từ

  1. Có thể để lộ, có thể biểu lộ; có thể bộc lộ, có thể tiết lộ.
  2. Có thể phát giác, có thể khám phá.

Câu hỏi thường gặp

revealable nghĩa là gì?

revealable (tính từ) nghĩa là có thể để lộ, có thể biểu lộ, có thể phát giác, có thể khám phá.

revealable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revealable: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvi.lə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.