TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reveal

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈviːl/ US/ɹɪˈvil/ giọng máy của trình duyệt

reveal nghĩa là để lộ, tỏ ra, phát giác, khám phá.

Nghĩa của reveal

Ngoại động từ

  1. Để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật).
  2. Phát giác, khám phá (vật bị giấu...).

Dạng từ của reveal

Số nhiềureveals
Ngôi thứ ba số ítreveals
Hiện tại phân từ (-ing)revealing
Quá khứ phân từrevealed
Quá khứrevealed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reveal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của reveal

Câu ví dụ với reveal

  • She revealed the secret to him. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy.
  • Each path I consider reveals its own challenges. Mỗi con đường tôi chọn đều chứa đầy những thử thách.
  • Despite his voluble nature, Tom rarely reveals anything personal. Dù là người hay ba hoa, Tom hiếm khi để lộ những thứ về bản thân.
  • Time reveals everything. Thời gian phơi bày mọi thứ.
  • The public servant leaked the secret and he was prosecuted for revealing a state secret. Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

reveal nghĩa là gì?

reveal (ngoại động từ) nghĩa là để lộ, tỏ ra, phát giác, khám phá.

reveal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reveal: giọng Anh (UK) /ɹɪˈviːl/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈvil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.