TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reveler

giọng máy của trình duyệt

reveler nghĩa là đình đám.

Nghĩa của reveler

Danh từ

  1. Người tham dự cuộc vui; người dự cuộc rượu chè, đình đám.

Câu hỏi thường gặp

reveler nghĩa là gì?

reveler (danh từ) nghĩa là đình đám.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.