TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revelator

US/ˈrɛ.və.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

revelator nghĩa là người tiết lộ, người phát giác.

Nghĩa của revelator

Danh từ

  1. Người tiết lộ, người phát giác.

Dạng từ của revelator

Số nhiềurevelators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revelator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

revelator nghĩa là gì?

revelator (danh từ) nghĩa là người tiết lộ, người phát giác.

revelator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revelator: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.və.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.