revelator
US/ˈrɛ.və.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
revelator nghĩa là người tiết lộ, người phát giác.
Nghĩa của revelator
Danh từ
- Người tiết lộ, người phát giác.
Dạng từ của revelator
| Số nhiều | revelators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revelator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
revelator nghĩa là gì?
revelator (danh từ) nghĩa là người tiết lộ, người phát giác.
revelator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revelator: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.və.ˌleɪ.tɜː/.