reverently
US/ˈrɛv.rənt.li/ giọng máy của trình duyệt
reverently nghĩa là tôn kính, cung kính.
Nghĩa của reverently
Phó từ
- Tôn kính, cung kính.
Dạng từ của reverently
| So sánh hơn | more reverently |
| So sánh nhất | most reverently |
Câu hỏi thường gặp
reverently nghĩa là gì?
reverently (phó từ) nghĩa là tôn kính, cung kính.
reverently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reverently: giọng Mỹ (US) /ˈrɛv.rənt.li/.