TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revisit

UK/ɹiːˈvɪzɪt/ US/ɹiːˈvɪzɪt/ giọng máy của trình duyệt

revisit nghĩa là đi thăm lại.

Nghĩa của revisit

Ngoại động từ

  1. Đi thăm lại.

Dạng từ của revisit

Ngôi thứ ba số ítrevisits
Hiện tại phân từ (-ing)revisiting
Quá khứ phân từrevisited
Quá khứrevisited
Số nhiềurevisits

Câu hỏi thường gặp

revisit nghĩa là gì?

revisit (ngoại động từ) nghĩa là đi thăm lại.

revisit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revisit: giọng Anh (UK) /ɹiːˈvɪzɪt/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈvɪzɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.