TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revisory

US/rɪ.ˈvɑɪ.zə.ri/ giọng máy của trình duyệt

revisory nghĩa là xét lại, duyệt lại, sửa lại.

Nghĩa của revisory

Tính từ

  1. Xem lại, xét lại, duyệt lại
  2. Sửa lại.

Dạng từ của revisory

So sánh hơnmore revisory
So sánh nhấtmost revisory

Câu hỏi thường gặp

revisory nghĩa là gì?

revisory (tính từ) nghĩa là xét lại, duyệt lại, sửa lại.

revisory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revisory: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvɑɪ.zə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.