TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revolting

US/rɪ.ˈvoʊl.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

revolting nghĩa là gây phẫn nộ.

Nghĩa của revolting

Tính từ

  1. Gây phẫn nộ.
    • revolting crueltymột sự độc ác gây phẫn nộ

Dạng từ của revolting

Số nhiềurevoltings
So sánh hơnmore revolting
So sánh nhấtmost revolting

Câu hỏi thường gặp

revolting nghĩa là gì?

revolting (tính từ) nghĩa là gây phẫn nộ.

revolting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revolting: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvoʊl.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.