TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reynard

UK/ˈɹɛnə(ɹ)d/ US/ˈɹɛnə(ɹ)d/ giọng máy của trình duyệt

reynard nghĩa là con cáo.

Nghĩa của reynard

Danh từ

  1. Con cáo (trong các bài thơ ngụ ngôn).

Dạng từ của reynard

Số nhiềureynards

Câu hỏi thường gặp

reynard nghĩa là gì?

reynard (danh từ) nghĩa là con cáo.

reynard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reynard: giọng Anh (UK) /ˈɹɛnə(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛnə(ɹ)d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.